nhà mồ

  1. Sepulchre, miniature house built on a fresh grave
    • Bỏ nhà mồ: Lễ của người Bana Giarai để đưa tiễn hồn ma người chết về thế giới bên kia từ nay không phải trông coi mồ mả nữa. Lễ này diễn ra từ ba đến năm ngày múa hát, đánh chiêng uống rượu suốt đêm
      Bỏ nhà mồ (Grave-hut removal ceremony): A ceremony of Ba Na and Gia Rai ethnic minorities in which they see off a dead person's soul instead of caring about his or her tomb in the future. This ceremony lasts between 3 and 5 days, at which attenders sing, play gongs and drink throughout the night

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nhà mồ"

nhà mồ
Một nhà mồ nhỏ được dựng trên ngôi mộ mới trong nghĩa trang.